
Máy điều hòa không khí DERYUN DA series
Máy điều hòa không khí DA DERYUN cung cấp nhiệt độ, độ ẩm và độ sạch tốt, tiết kiệm điện. Có nhiều model và công suất khác nhau, phù hợp cho nhiều loại máy móc. Thiết kế chuyên nghiệp, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu cá nhân. Hệ thống phát hiện lỗi và màn hình hiển thị dễ sử dụng.
Máy điều hòa không khí dòng DA DERYUN – Giải pháp tối ưu cho hệ thống tủ điện hiện đại
Trong quá trình sản xuất công nghiệp, nhiệt độ, độ ẩm và bụi bẩn là những tác nhân trực tiếp gây ra sự cố trong tủ điều khiển điện, tủ phân phối điện và hộp dụng cụ. Nếu không được kiểm soát, chúng sẽ dẫn đến giảm tuổi thọ linh kiện, mất ổn định hệ thống, chi phí sửa chữa tăng cao và nguy cơ gián đoạn sản xuất.
DA DERYUN có thể đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm và độ sạch tốt nhất trong hộp điều khiển, nhằm mục đích cải thiện thời gian xử lý, tăng thêm nhiều cơ hội kinh doanh và kéo dài tuổi thọ của các thành phần điều khiển.
Tính năng của máy điều hòa không khí dòng DA:
- Hệ thống tản nhiệt bên trong và bên ngoài hộp điều khiển được tách biệt để hơi ẩm và bụi không xâm nhập vào hộp điều khiển.
- Công suất làm lạnh lớn, khả năng làm lạnh đủ, giảm điện năng tiêu thụ.
- Màn hình tinh thể lỏng hiển thị nhiệt độ dễ vận hành, bảo trì và kiểm soát với nhiệt độ không đổi.
- Hệ thống phát hiện lỗi được gắn vào để thông báo cho người vận hành để loại bỏ lỗi.
- Thiết kế và sản xuất chuyên nghiệp, có thể thiết kế riêng theo nhu cầu của từng cá nhân.
Thiết bị áp dụng của máy điều hòa không khí dòng DA:
- Hộp điều khiển điện của nhiều loại máy móc.
- Hộp phân phối điện.
- Hộp dụng cụ.
| Model | DA-120F/R | DA-130F | DA-150F | DA-200F | DA-250F | DA-400F | DA-400F03 | DA-600F | DA-800F | DA-1RF | DAH-250F | DAH-400F | DAH-600F | DAH-800F | DAH-1RF |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn điện (V) | |||||||||||||||
| Dòng điện (A) | 1.9 | 2,5 | 2,5 | 3,5 | 3.4 | 5.0 | 4,5 | 7.0 | 5,5 | 7,5 | 3,5 | 4.6 | 6,5 | 5 | 7,5 |
| Công suất làm lạnh (Kcal/H) | 380 | 500 | 500 | 750 | 750 | 1000 | 1000 | 1500 | 2000 | 3000 | 650 | 1000 | 1500 | 2000 | 3000 |
| Công suất máy nén (W) | 110 | 250 | 250 | 470 | 470 | 650 | 650 | 700 | 800 | 1220 | 470 | 650 | 700 | 800 | 1300 |
| Rộng (mm) | 255 | 255 | 295 | 295 | 360 | 420 | 320 | 420 | 540 | 540 | 460 | 460 | 700 | 700 | 560 |
| Đường kính (mm) | 173 | 235 | 215 | 215 | 260 | 280 | 240 | 280 | 280 | 320 | 680 | 680 | 390 | 390 | 740 |
| Cao (mm) | 555 | 555 | 780 | 780 | 580 | 1000 | 875 | 1000 | 1000 | 1000 | 500 | 500 | 665 | 665 | 692 |
Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@lubkool.com
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.