Dầu bôi trơn/thủy lực đa năng OMEGA 612

SKU:2588-10053

Dầu bôi trơn Omega 612 có độ nhớt ổn định, chống mài mòn, không tạo bọt, kháng từ tính và tách nước. Dầu gốc tốt, chịu tải trọng cao và ngăn ngừa sự dịch chuyển bề mặt. Thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

TIÊU CHUẨN ĐỘ NHỚT

Dầu bôi trơn và thủy lực Omega 612 Universal có độ nhớt ổn định cao. Độ nhớt luôn ổn định trong mọi điều kiện nhiệt độ thay đổi và giữ nguyên kết cấu bất kể điều kiện môi trường.

CHỐNG MÒN

Omega 612 có một số ưu điểm dễ nhận biết so với các loại dầu "can dầu" thông thường được sử dụng trong xưởng. Một trong những ưu điểm đó là khả năng chống mài mòn đặc biệt. Nó chứa các chất ức chế mài mòn tích hợp đặc biệt, thực sự làm giảm ma sát bề mặt và ngăn ngừa tiếp xúc trực tiếp!

Ức chế bọt

Dầu thông thường có xu hướng tạo bọt khí, khiến oxy tràn vào thiết bị. Oxy là tác nhân gây ra quá trình oxy hóa ăn mòn, và quá trình oxy hóa này làm thiết bị xuống cấp và cuối cùng dẫn đến hư hỏng tốn kém!

CHỐNG TỪ TÍNH

Omega 612 có tính kháng từ. Nó không thu hút bụi kim loại và các hạt từ tính. Omega 612 thực sự tạo thành một lớp màng mỏng 'da' giúp ngăn chặn bụi bẩn và tạp chất xâm nhập vào chất bôi trơn, do đó tránh xa các bề mặt tiếp xúc.

GHI CHÚ

Các loại dầu bôi trơn thông thường dùng trong xưởng thường có gốc tĩnh điện. Chúng tạo ra một từ trường nhỏ nhưng có tính phá hủy, "hút" các hạt lơ lửng trong không khí vào dầu bôi trơn. Điều này gây ra những vấn đề ô nhiễm không thể lường trước cũng như hình thành một chất lỏng mài mòn liên tục được đưa vào các thiết bị có giá trị. Sự mài mòn này thúc đẩy quá trình mài mòn. Cần phải thay thế. Việc thay thế cần thời gian. Thời gian tốn kém!

BỀN VỮNG LÂU DÀI

Sự dịch chuyển bề mặt (di chuyển ra khỏi hoặc ra khỏi giao diện ma sát) là một đặc điểm chính của các loại dầu thông thường hiện đang được sử dụng trong các xưởng và nhà máy cho các ứng dụng đa năng. Tuy nhiên, Omega 612 chứa các chất bổ sung đặc biệt được thiết kế để tăng cường độ bám dính trên giao diện, giữ chất bôi trơn ở đúng vị trí và ngăn ngừa sự dịch chuyển.

DẦU GỐC TUYỆT VỜI

Chất lượng của một loại dầu bôi trơn tốt được đánh giá bằng loại dầu gốc mà nhà sản xuất đã sử dụng để sản xuất. Hầu hết các loại dầu đều có gốc sáp hoặc sử dụng dầu gốc naphthenic dễ đông đặc, vốn được biết là thúc đẩy quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, Omega 612 chỉ được làm từ những loại dầu gốc tốt nhất hiện có.

TÁCH NƯỚC NHANH CHÓNG

Nước là sự kết hợp của hydro và oxy. Vì oxy là nguyên nhân chính gây ra quá trình oxy hóa, nên không có gì vô lý khi cho rằng nước cũng gây ra quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, dầu thông thường có xu hướng nhũ hóa với nước và đưa nước vào hệ thống. Điều này tạo ra sự ăn mòn bên trong, giống như ung thư, gây ra thiệt hại mà mắt thường không thể nhìn thấy được. Omega 612 được tích hợp chất chống nhũ hóa, giúp ngăn chặn sự thẩm thấu của nước.

TRÌNH ĐỘ THÀNH THẠO EP CAO

Omega 612 dễ dàng chịu được tải trọng tức thời quá mức thường gặp trong quá trình sử dụng công nghiệp thông thường

PHẠM VI HOẠT ĐỘNG

Omega 612 có chỉ số độ nhớt cao và điểm đông đặc thấp cùng với khoảng thời gian hoạt động lý tưởng để mang lại kết quả chất lượng.

ỨNG DỤNG

Omega 612 lý tưởng cho:

  • Truyền động xích
  • Vòng bi
  • Động cơ điện
  • Máy tiện
  • Máy nén pittông
  • Bánh răng kín
  • Máy nén quay
  • Thiết bị thủy lực
  • Bộ chuyển đổi mô-men xoắn
  • Thủy lực 'Poclain'
  • Bôi trơn toàn bộ thiết bị nhà máy

Omega 612 đáp ứng và vượt quá các thông số kỹ thuật sau:

  • GM LS-2
  • MIL-H-17672
  • Khả năng lọc của AFNOR NF E 48-690, 691

Test

PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM ASTM

SAE 5

SAE 10

SAE 20

SAE 30

SAE 40

Cấp độ nhớt ISO

D-2422

15

32

68

100

150

Ngoại quan

Thị giác

Trong suốt đến vàng nhạt

Trong suốt đến vàng nhạt

Trong suốt đến vàng nhạt

Trong suốt đến vàng nhạt

Trong suốt đến vàng nhạt

Mật độ, Kg/L @ 15°C

D-1298

0,843

0,867

0,870

0,872

0,882

Độ nhớt, cSt @ 40°C

D-445

15.0

32.0

68.0

100

150

Độ nhớt, cSt @ 100°C

D-445

3,5

5.4

8,7

11.3

14,8

Chỉ số độ nhớt

D-2270

106

106

105

101

101

Điểm chớp cháy, COC, °C(°F)

D-92

220

216

243

261

264

Đối với điểm, °C

D-97

-31

-21

-27

-27

-24

Điểm Anilin, °C

D-611

97

116

118

111

113

Đặc điểm tạo bọt - Tất cả các trình tự, sau khi lắng

D-892

Không

Không

Không

Không

Không

Đặc tính chống gỉ - Nước muối, 48 giờ.

D-665

Vượt qua

Vượt qua

Vượt qua

Vượt qua

Vượt qua

Đặc tính oxy hóa - Tuổi thọ TOST, giờ

D-943

>5000

>5000

>5000

>5000

>4000

Kẽm % Khối lượng

-

0,027

0,027

0,027

0,027

0,027

Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?

Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

📞 Điện thoại: (024) 6687 2330

📧 Email: sale@lubkool.com

Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.