
Dầu tẩy rửa SHL WHITE 34
Chất tẩy rửa được sử dụng để loại bỏ vật liệu dư thừa như dầu, mỡ và chip có thể gây ra sự ăn mòn / ô nhiễm và ảnh hưởng đến kết quả xử lý sản phẩm. Chất tẩy rửa được chia thành chất làm sạch hòa tan và chất tẩy rửa không hòa tan, và dầu thích hợp được lựa chọn dựa trên phương pháp làm sạch và điều kiện quy trình cần thiết.
Chất tẩy rửa được sử dụng để loại bỏ vật liệu dư thừa như dầu, mỡ và chip có thể gây ra sự ăn mòn / ô nhiễm và ảnh hưởng đến kết quả xử lý sản phẩm. Chất tẩy rửa được chia thành chất làm sạch hòa tan và chất tẩy rửa không hòa tan, và dầu thích hợp được lựa chọn dựa trên phương pháp làm sạch và điều kiện quy trình cần thiết.
- Water Solube Cleaner
- Petroleumsolvent Cleaner
- ETC
|
Product Name |
Typical Data |
Application |
||||||||||
|
Type |
pH |
Wash ability (3%) |
Chip Rust (3%, 24hr) |
Defo aming (3%) |
Steel Alloys |
Aluminum |
Copper |
How to use |
Temp. |
권장농도 (Conc, %) |
||
|
<30℃ |
>40℃ |
|||||||||||
|
SHL CLEAN GK |
Synthetic |
9.7 |
Conditional |
Conditional |
5 |
3~7 |
||||||
|
SHL CLEAN 90E |
Synthetic |
9.4 |
Conditional |
Conditional |
D,S |
– |
3~5 |
|||||
|
SHL CLEAN 90A |
Synthetic |
7.3 |
D,S |
– |
3~5 |
|||||||
|
SHL CLEAN PS 2000S |
Alkali |
11.0 |
– |
– |
D,U |
– |
3~5 |
|||||
|
SHL CLEAN 100 |
Alkali |
11.6 |
Conditional |
D,U |
– |
2~4 |
||||||
|
Product Name |
Typical Data |
Application |
|||||||||
|
Type |
Saybolt color |
Specific Gravity , 15/4℃ |
Flash Point, ℃ |
Fe |
Al |
Cu |
Dipping |
Hand wiping |
Spray |
Ultrasonic cleaning |
|
|
SHL WHITE 102ST |
Paraffinic |
+30 |
0.74 |
≥50 |
|||||||
|
SHL WHITE 123ST |
Paraffinic |
+30 |
0.76 |
≥70 |
|||||||
|
SHL WHITE 100S |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.74 |
RT |
– |
||||||
|
SHL WHITE 80D |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.75 |
≥ 5 |
– |
||||||
|
SHL WHITE 150D |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.77 |
≥ 30 |
|||||||
|
SHL WHITE 200L |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.78 |
≥ 40 |
|||||||
|
SHL WHITE 200K |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.79 |
≥ 40 |
|||||||
|
SHL WHITE 32 |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.80 |
≥ 70 |
|||||||
|
SHL WHITE 34 |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.81 |
≥ 90 |
|||||||
|
SHL WHITE 300 |
Naphtenic &Paraffinic |
+30 |
0.80 |
≥ 100 |
|||||||
|
SHL WHITE 200M1 |
Paraffinic |
+30 |
0.75 |
≥40 |
|||||||
|
Product Name |
Typical Data |
Application |
|||||||||
|
Type |
Saybolt color |
Specific Gravity , 15/4℃ |
Flash Point, ℃ |
Fe |
Al |
Cu |
Dipping |
Hand wiping |
Spray |
Ultrasonic cleaning |
|
|
SHL WHITE 5000CP |
Paraffinic |
+30 |
0.76 |
≥50 |
|||||||
Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@lubkool.com
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.